cưỡng dâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cưỡng ép người phụ nữ phải cho thỏa mãn tình dục: Hành động dùng vũ lực, đe dọa hoặc lợi dụng tình thế để buộc một người phụ nữ phải quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ. Đây là một tội nghiêm trọng xâm phạm đến thân thể, danh dự và quyền tự do của nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn đã bị bắt vì tội cưỡng dâm. (Hành vi phạm tội đã bị xử lý.)
- Bản án nghiêm khắc dành cho kẻ cưỡng dâm. (Nhấn mạnh hình phạt cho hành vi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phạm tội cưỡng dâm": cụm từ pháp lý dùng để chỉ việc thực hiện hành vi này, vi phạm pháp luật hình sự.
- Kẻ đó đã phạm tội cưỡng dâm và bị kết án 20 năm tù.
- "tố cáo hành vi cưỡng dâm": hành động của nạn nhân hoặc người biết việc trình báo sự việc với cơ quan chức năng.
- Cô ấy đã can đảm tố cáo hành vi cưỡng dâm.
Biến thể và từ liên quan
- Hiếp dâm (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành động cưỡng ép quan hệ tình dục, có thể dùng cho cả nạn nhân là nam giới.
- Cưỡng bức (động từ): Hành động dùng sức mạnh bắt phải làm theo, phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong quan hệ tình dục.
- Tội cưỡng dâm (danh từ): Tội danh cụ thể trong luật hình sự.
Từ đồng nghĩa
- Hiếp dâm: Cưỡng ép quan hệ tình dục.
- Cưỡng bức tình dục: Dùng sức mạnh hoặc đe dọa để ép buộc quan hệ tình dục.
Lưu ý về ngữ nghĩa và sử dụng
- "Cưỡng dâm" là một thuật ngữ mang tính chất pháp lý và xã hội nghiêm trọng, mô tả một tội ác.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm, hoặc các thảo luận về tội phạm học và quyền con người.
- Trong giao tiếp thông thường, cần hết sức thận trọng và tế nhị khi đề cập đến từ này do tính chất nhạy cảm và gây tổn thương của hành vi mà nó mô tả.
- đgt. Cưỡng ép người phụ nữ phải cho thoả mãn tình dục: tội cưỡng dâm.